看待
Minh họa từ vựng 看待 (kàn dài)
kàn dài HÁN VIỆT: KHÁN ĐÃI

看待: nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá

nhìn nhận xem xét đối đãi đánh giá

Nghĩa tiếng Anh (English): to look upon, to regard, to treat, to view

Nét viết & luyện viết chữ 看待

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 看

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.” — Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

看
kàn / kān KHÁN / KHAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn, xem, đọc, thăm, khám (kàn); trông coi, canh giữ (kān)

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
手 BỘ THỦ (DẠNG KHỞI BÚT ⺿) (Bàn tay đặt che bớt ánh nắng chói chang.) 目 BỘ MỤC (Đôi mắt sáng phóng tầm nhìn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.”

Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

待
dài / dāi ĐÃI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ ĐÃI (待): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 等待 (ĐẲNG ĐÃI: chờ đợi, đón đợi), 对待 (ĐỐI ĐÃI: đối đãi, đối xử, đối diện với), 接待 (TIẾP ĐÃI: tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).

Câu ví dụ với từ “看待”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们要站在人类文明历史发展的高度,全面、辩证、长远地正确看待全球人工智能技术带来的深刻变革与安全挑战。

Wǒ men yào zhàn zài rén lèi wén míng lì shǐ fā zhǎn de gāo dù, quán miàn, biàn zhèng, cháng yuǎn dì zhèng què kàn dài quán qiú rén gōng zhì néng jì shù dài lái de shēn kè biàn gé yǔ ān quán tiǎo zhàn.

“Chúng ta cần đứng trên tầm cao phát triển lịch sử văn minh nhân loại để nhìn nhận xem xét một cách đúng đắn, toàn diện, biện chứng và lâu dài về những biến đổi sâu sắc cùng thách thức an ninh do công nghệ trí tuệ nhân tạo toàn cầu mang lại.”

We should stand at the height of civilization to view the transformations and challenges brought by global AI dialectically.

Ví dụ #2

深刻领悟“看待”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ kàn dài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “看待” (nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá - KHÁN ĐÃI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "看待" (nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “看待” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 看待 (kàn dài)

看待 (kàn dài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “看待” có phiên âm Pinyin là “kàn dài”, âm Hán Việt là “KHÁN ĐÃI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá” (tiếng Anh: to look upon, to regard, to treat, to view).

Chữ 看待 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “看待” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-08-08T10:56:20+07:00