弧形: hình cung; đường cong
Nét viết & luyện viết chữ 弧形
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (弧): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 8 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cung gỗ; vòng cung, hình lưỡi liềm
Chữ HỒ (弧): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 8 nét (5 nét phụ).
hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Câu ví dụ với từ “弧形”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天空中出现了弧形的条带。
tiānkōng zhōng chūxiànle hú xíng de tiáo dài.
“Trên trời xuất hiện một dải hình vòng cung.”
这座古老石桥呈现完美弧形。
zhè zuò gǔlǎo shí qiáo chéngxiàn wánměi hú xíng.
“Cây cầu đá cổ này hiện lên với đường cong hoàn hảo.”
Từ “弧形” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn