庖厨
Minh họa từ vựng 庖厨
páochú HÁN VIỆT: BÀO TRÙ

庖厨: nhà bếp; bếp

nhà bếp bếp

Nét viết & luyện viết chữ 庖厨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 庖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀO (庖): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

庖
páo BÀO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhà bếp

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 8 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.)

Chữ BÀO (庖): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét (5 nét phụ).

厨
chú TRÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bếp; nhà bếp; phòng bếp

Bộ 厂 (BỘ HÁN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 HÁN (Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường.) 豆 ĐẬU (Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TRÙ (厨, phồn thể: 廚): thuộc bộ HÁN (厂), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 豆 (ĐẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 厨房 (TRÙ PHÒNG: nhà bếp).

Câu ví dụ với từ “庖厨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

庖厨里飘出香味。

Páochú lǐ piāo chū xiāngwèi.

“Mùi thơm bay ra từ nhà bếp.”

Từ “庖厨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →