幻觉 Phồn thể: 幻覺
Minh họa từ vựng 幻觉
huànjué HÁN VIỆT: HUYỄN GIÁC

幻觉: ảo giác, hoang tưởng ảo giác

ảo giác hoang tưởng ảo giác

Nghĩa tiếng Anh (English): hallucination, illusion

Nét viết & luyện viết chữ 幻觉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 幻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYỄN (幻): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 4 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 幻想 (HUYỄN TƯỞNG: ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

幻
huànjué HUYỄN GIÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ảo giác, hoang tưởng ảo giác

Bộ 幺 (BỘ YÊU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
幺 YÊU (Nhỏ bé, sợi tơ nhỏ, đứa con út trong nhà.)

Chữ HUYỄN (幻): thuộc bộ YÊU (幺), gồm 4 nét (1 nét phụ). Từ ghép HSK: 幻想 (HUYỄN TƯỞNG: ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng).

觉
jué / jiào GIÁC / HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảm thấy, nhận thức, tỉnh ngộ (jué); giấc ngủ (jiào)

Bộ 见 (BỘ KIẾN • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺍ TIỂU (BIẾN THỂ) (Ba nét chấm trên đầu (giản thể từ phần trên chữ HỌC 學) chỉ tia sáng nhận thức.) 冖 MỊCH (Mái che của ngôi nhà hoặc màn trướng buồng ngủ.) 见 KIẾN (Đôi mắt mở to nhìn thấy rõ ràng, bừng tỉnh nhận ra chân lý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm ánh sao trên đầu Dưới màn MỊCH phủ ngủ sâu đêm trường Sớm mai mắt KIẾN tỏ tường Tỉnh giấc CẢM GIÁC muôn phương sáng ngời.”

Chữ GIÁC / GIÁO (觉) là chữ hội ý kiêm hình thanh (phồn thể 覺 gồm phần đầu chữ HỌC 學 ghép với bộ KIẾN 見). Khi con người sau giấc ngủ dài dưới mái nhà (冖) chợt mở mắt nhìn thấy (见) ánh sáng ban mai (⺍), đó chính là khoảnh khắc tỉnh giấc, nên có âm 'jiào' (GIÁO) trong từ 'shuìjiào' (ngủ) và âm 'jué' (GIÁC) chỉ sự cảm nhận, tỉnh ngộ. Chữ nhắc ta luôn giữ tâm hồn tỉnh thức trước cuộc đời.

Câu ví dụ với từ “幻觉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在大模型评测中,科学家开发出多维度事实一致性对齐算法,显著降低了人工智能前沿生成的逻辑“幻觉”现象。

Zài dà mó xíng píng cè zhōng, kē xué jiā kāi fā chū duō wéi dù shì shí yí zhì xìng duì qí suàn fǎ, xiǎn zhù jiàng dī le rén gōng zhì néng qián yán shēng chéng de luó jí "huàn jué" xiàn xiàng.

“Trong đánh giá mô hình lớn, các nhà khoa học đã phát triển thuật toán căn chỉnh tính nhất quán thực tế đa chiều, giảm thiểu rõ rệt hiện tượng 'ảo giác' ảo giác logic do trí tuệ nhân tạo tiên phong sinh ra.”

In LLM evaluations, scientists developed fact-consistency alignment algorithms to reduce AI logic hallucinations.

Từ “幻觉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →