并: và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại
Nghĩa tiếng Anh (English): and, moreover, actually (before negation), to combine
Nét viết & luyện viết chữ 并
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “并” (bìng) có âm Hán Việt là “TỊNH”, thuộc bộ thủ 心, mang nghĩa chính là “và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại
Câu ví dụ với từ “并”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这件事情并没有那么复杂。
zhè jiàn shì qíng bìng méi yǒu nà me fù zá 。
“Sự việc này vốn không phức tạp đến thế.”
This matter is not that complicated after all.
Từ “并” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn