并 Phồn thể: 並
Minh họa từ vựng 并
bìng HÁN VIỆT: TỊNH

并: và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại

và đồng thời hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định) gộp lại

Nghĩa tiếng Anh (English): and, moreover, actually (before negation), to combine

Nét viết & luyện viết chữ 并

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 并

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “并” (bìng) có âm Hán Việt là “TỊNH”, thuộc bộ thủ 心, mang nghĩa chính là “và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

并
bìng TỊNH

và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “并”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这件事情并没有那么复杂。

zhè jiàn shì qíng bìng méi yǒu nà me fù zá 。

“Sự việc này vốn không phức tạp đến thế.”

This matter is not that complicated after all.

Từ “并” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →