并且 Phồn thể: 並且
Minh họa từ vựng 并且
bìng qiě HÁN VIỆT: TỊNH THẢ

并且: đồng thời, hơn nữa, và lại

đồng thời hơn nữa và lại

Nghĩa tiếng Anh (English): and, besides, furthermore, moreover

Nét viết & luyện viết chữ 并且

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 并

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “并且” (bìng qiě) có âm Hán Việt là “TỊNH THẢ”, thuộc bộ thủ 心, mang nghĩa chính là “đồng thời, hơn nữa, và lại”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

并
bìng TỊNH

và, đồng thời; hoàn toàn (nhấn mạnh trước phủ định); gộp lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
且
bìng qiě TỊNH THẢ

đồng thời, hơn nữa, và lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “并且”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他很聪明并且努力。

tā hěn cōng ming bìng qiě nǔ lì 。

“Anh ấy rất thông minh và chăm chỉ.”

He is smart and hardworking.

Ví dụ #2

深入理解“并且”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ bìng qiě ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “并且” (đồng thời, hơn nữa - TỊNH THẢ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "并且" (đồng thời, hơn nữa) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “并且” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →