平常
Minh họa từ vựng 平常
píng cháng HÁN VIỆT: BÌNH THƯỜNG

平常: bình thường, thông thường; ngày thường

bình thường thông thường ngày thường

Nghĩa tiếng Anh (English): ordinary, common, normal, usually

Nét viết & luyện viết chữ 平常

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 平

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cán cân đứng thẳng giữa trời, Hai bên đối xứng chẳng rời một phân. Chữ BÌNH bằng phẳng, ân cần, Tâm bình khí hòa muôn phần an vui.” — Chữ BÌNH (平) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh một chiếc cân thăng bằng hoặc làn hơi thở lan tỏa đều đặn sang hai bên rất cân xứng (gồm chữ CAN 干 và hai nét chấm phẩy đối xứng). Vì hai phía hoàn toàn cân đối không lệch về bên nào, chữ BÌNH (平) mang nghĩa gốc là bằng phẳng, cân bằng và công bằng. Trong đời sống tinh thần, chữ BÌNH (平) gửi gắm ước vọng về sự BÌNH AN, THÁI BÌNH và một tâm thái điềm nhiên trước sóng gió.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

平
píng BÌNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bằng phẳng, phẳng lặng; công bằng; hòa

Bộ 干 (BỘ CAN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
干 CAN (Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cán cân đứng thẳng giữa trời, Hai bên đối xứng chẳng rời một phân. Chữ BÌNH bằng phẳng, ân cần, Tâm bình khí hòa muôn phần an vui.”

Chữ BÌNH (平) là chữ chỉ sự, trong Kim văn và Tiểu triện khắc họa hình ảnh một chiếc cân thăng bằng hoặc làn hơi thở lan tỏa đều đặn sang hai bên rất cân xứng (gồm chữ CAN 干 và hai nét chấm phẩy đối xứng). Vì hai phía hoàn toàn cân đối không lệch về bên nào, chữ BÌNH (平) mang nghĩa gốc là bằng phẳng, cân bằng và công bằng. Trong đời sống tinh thần, chữ BÌNH (平) gửi gắm ước vọng về sự BÌNH AN, THÁI BÌNH và một tâm thái điềm nhiên trước sóng gió.

常
cháng THƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thường, thường xuyên

Bộ ⺌ (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尚 THƯỢNG (Tôn sùng, vươn cao (gồm bộ TIỂU ⺌, bộ MỊCH 冖 và bộ KHẨU 口), biểu âm đọc là THƯỜNG.) 巾 CÂN (Tấm khăn vải, lá cờ hiệu hoặc vạt áo dài luôn mang theo bên mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.”

Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.

Câu ví dụ với từ “平常”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

伟大出自平凡,平凡造就伟大;在平常的工作岗位上把每一件小事做好就是不平凡。

Wěi dà chū zì píng fán, píng fán zào jiù wěi dà ; zài píng cháng de gōng zuò gǎng wèi shàng bǎ měi yī jiàn xiǎo shì zuò hǎo jiù shì bù píng fán.

“Sự vĩ đại bắt nguồn từ những điều bình dị, sự bình dị kiến tạo nên sự vĩ đại; làm tốt từng việc nhỏ bé nơi vị trí công tác bình thường thường nhật chính là điều phi thường.”

Greatness comes from the ordinary; doing every small task well in an ordinary post is truly extraordinary.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“平常”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ píng cháng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “平常” (bình thường, thông thường - BÌNH THƯỜNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "平常" (bình thường, thông thường) is crucial.

Từ “平常” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →