常识 Phồn thể: 常識
Minh họa từ vựng 常识
cháng shí HÁN VIỆT: THƯỜNG THỨC

常识: thường thức, kiến thức phổ thông

thường thức kiến thức phổ thông

Nghĩa tiếng Anh (English): common sense, general knowledge

Nét viết & luyện viết chữ 常识

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 常

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.” — Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

常
cháng THƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thường, thường xuyên

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尚 THƯỢNG (Tôn sùng, vươn cao (gồm bộ TIỂU ⺌, bộ MỊCH 冖 và bộ KHẨU 口), biểu âm đọc là THƯỜNG.) 巾 CÂN (Tấm khăn vải, lá cờ hiệu hoặc vạt áo dài luôn mang theo bên mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.”

Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.

识
shí THỨC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhận biết, hiểu biết; kiến thức tri thức

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời nói phân định rạch ròi.) 只 CHỮ CHÍCH (GIẢN THỂ) (Khẩu trên bát dưới, ghi nhận thông suốt (phồn thể có Âm 音 và Qua 戈).)

Câu thơ nhớ chữ: “Nói ra hiểu biết tỏ tường Khắc ghi tri thức soi đường tương lai. Lời NGÔN (讠) bên CHÍCH (只) ghi lòng, Chữ THỨC (识) học rộng mở thông chân trời.”

Chữ THỨC phồn thể (識) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Chức (戠 - ghi nhớ dấu ấn). Thức là khả năng nhận biết, ghi nhớ và diễn đạt lại những quy luật chân lý của cuộc sống bằng lời nói chuẩn xác.

Câu ví dụ với từ “常识”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

掌握基础的火灾逃生自救与心肺复苏急救常识,在突发意外时能够挽救宝贵生命。

Zhǎng wò jī chǔ de huǒ zāi táo shēng zì jiù yǔ xīn fèi fù sū jí jiù cháng shí, zài tū fā yì wài shí néng gòu wǎn jiù bǎo guì shēng mìng.

“Nắm vững những kiến thức thường thức cơ bản về tự cứu thoát hiểm khi có hỏa hoạn và sơ cứu ép tim hô hấp nhân tạo có thể cứu sống những sinh mạng quý giá khi xảy ra sự cố bất ngờ.”

Mastering basic common sense in fire escape self-rescue and CPR first aid can save precious lives during emergencies.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“常识”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cháng shí ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “常识” (thường thức, kiến thức phổ thông - THƯỜNG THỨC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "常识" (thường thức, kiến thức phổ thông) is crucial.

Từ “常识” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →