尖锐 Phồn thể: 尖銳
Minh họa từ vựng 尖锐
jiān ruì HÁN VIỆT: TIÊM NHUỆ

尖锐: sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt

sắc bén gay gắt nhọn hoắt

Nghĩa tiếng Anh (English): sharp, intense, penetrating, acute

Nét viết & luyện viết chữ 尖锐

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 尖

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.” — Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

尖
jiān TIÊM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhọn, sắc nhọn; tinh hoa mũi nhọn (đầu nhọn)

Bộ 小 (BỘ TIỂU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
小 BỘ TIỂU (Nhỏ bé, thon gọn thu lại ở đỉnh chóp.) 大 BỘ ĐẠI (To lớn, bè rộng vững chãi ở phần gốc đáy.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên nho nhỏ thon thon, Phía dưới phình rộng tròn tròn to to. Đầu nhọn hoắt mũi lao dò, Chữ Tiêm sắc bén điểm tô ngọn cờ.”

Chữ TIÊM (尖) là chữ hội ý cực kỳ thông minh: Trên là chữ Tiểu (小 - nhỏ), dưới là chữ Đại (大 - to). Một vật thể có phần gốc to lớn nhưng càng lên đỉnh càng thon nhỏ lại sẽ tự nhiên tạo thành một đầu nhọn hoắt, như ngọn tháp, ngòi bút lông, mũi lao, đầu kim. Chữ TIÊM cũng chỉ những nhân tài xuất sắc đứng đầu trong một lĩnh vực ("Tiêm đoan").

锐
ruì NHUỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sắc bén; sắc nhọn

Bộ 钅 (BỘ KIM • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ NHUỆ (锐, phồn thể: 銳): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 尖锐 (TIÊM NHUỆ: sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt), 敏锐 (MẪN NHUỆ: nhạy bén, sắc bén, tinh tường sâu sắc).

Câu ví dụ với từ “尖锐”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在青年哲学思辨沙龙上,两位辩手就科技伦理问题展开了逻辑极其严密、交锋极为尖锐的论辩。

Zài qīng nián zhé xué sī biàn shā lóng shàng, liǎng wèi biàn shǒu jiù kē jì lún lǐ wèn tí zhǎn kāi le luó jí jí qí yán mì, jiāo fēng jí wéi jiān ruì de lùn biàn.

“Tại buổi tọa đàm tư duy triết học trẻ, hai bên tranh luận đã triển khai một màn tranh biện với logic vô cùng chặt chẽ và sự cọ xát góc nhìn cực kỳ sắc bén xoay quanh vấn đề đạo đức công nghệ.”

At the youth philosophical salon, debaters engaged in an intensely sharp and logically rigorous argument on tech ethics.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“尖锐”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiān ruì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “尖锐” (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt - TIÊM NHUỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "尖锐" (sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt) is crucial.

Từ “尖锐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →