尊重
Minh họa từ vựng 尊重
zūn zhòng HÁN VIỆT: TÔN TRỌNG

尊重: tôn trọng, kính trọng

tôn trọng kính trọng

Nghĩa tiếng Anh (English): to respect, to esteem, respect

Nét viết & luyện viết chữ 尊重

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 尊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÔN (尊): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 尊重 (TÔN TRỌNG: tôn trọng, kính trọng), 尊敬 (TÔN KÍNH: tôn kính, kính trọng, kính cẩn), 尊严 (TÔN NGHIÊM: tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

尊
zūn TÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kính trọng, tôn kính, tôn kính; vinh dự

Bộ 寸 (BỘ THỐN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TÔN (尊): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 尊重 (TÔN TRỌNG: tôn trọng, kính trọng), 尊敬 (TÔN KÍNH: tôn kính, kính trọng, kính cẩn), 尊严 (TÔN NGHIÊM: tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý).

重
zhòng / chóng TRỌNG / TRÙNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)

Bộ 里 (BỘ LÝ • 9 nét): Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.
Thành phần cấu tạo chữ:
千里 THIÊN LÝ HỢP THÀNH (Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”

Chữ TRỌNG (重) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Trùng / Trọng 重 tượng hình người mang bao tải nặng trĩu trên lưng đi nghìn dặm (Thiên 里 Lý). Đọc là TRỌNG có nghĩa là nặng nề, coi trọng đạo đức luân thường; đọc là TRÙNG nghĩa là tầng tầng lớp lớp (như "Cửu Trùng Đài" - tòa đài 9 tầng tượng trưng cho 9 phẩm thiên vị). Người gánh vác việc lớn phải có đôi vai vững chãi và tấm lòng kiên định không ngại gian khó.

Câu ví dụ với từ “尊重”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们尊重老人。

wǒ men zūn zhòng lǎo rén 。

“Chúng tôi tôn trọng người già.”

We respect the elderly.

Ví dụ #2

深入理解“尊重”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ zūn zhòng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “尊重” (tôn trọng, kính trọng - TÔN TRÙNG) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "尊重" (tôn trọng, kính trọng) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “尊重” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →