射击: bắn súng, xạ kích
Nghĩa tiếng Anh (English): shooting, to shoot, marksmanship
Nét viết & luyện viết chữ 射击
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “射击” (shè jī) có âm Hán Việt là “XẠ KÍCH”, thuộc bộ thủ 矢, mang nghĩa chính là “bắn súng, xạ kích”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bắn (cung, súng), phóng, chiếu (ánh sáng)
bắn súng, xạ kích
Câu ví dụ với từ “射击”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在世界级射击锦标赛十米气步枪决赛中,年轻选手屏息凝神、最后一枪沉着命中十点九环斩获金牌。
Zài shì jiè jí shè jī jǐn biāo sài shí mǐ qì bù qiāng jué sài zhōng, nián qīng xuǎn shǒu bǐng xī níng shén, zuì hòu yī qiāng chén zhuó mìng zhòng shí diǎn jiǔ huán zhǎn huò jīn pái.
“Trong trận chung kết súng trường hơi 10 mét giải vô địch bắn súng thế giới, vận động viên trẻ nín thở tập trung, phát bắn cuối cùng điềm tĩnh bắn trúng 10,9 điểm giành huy chương vàng.”
In the world shooting championship 10m air rifle finals, the young shooter calmly hit 10.9 with the final shot to seize gold.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“射击”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shè jī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “射击” (bắn súng, xạ kích - XẠ KÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "射击" (bắn súng, xạ kích) is crucial.
Từ “射击” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn