宪法: hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia
Nghĩa tiếng Anh (English): constitution, constitutional law
Nét viết & luyện viết chữ 宪法
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIẾN (宪, phồn thể: 憲): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 宪法 (HIẾN PHÁP: hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
pháp lệnh
Chữ HIẾN (宪, phồn thể: 憲): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 宪法 (HIẾN PHÁP: hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia).
pháp luật, luật lệ; phương pháp, cách thức
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng nước công minh phẳng lặng sâu, Khử trừ nhơ bẩn khắp bờ dâu. Pháp gia nghiêm cẩn yên bờ cõi, Tâm pháp nhiệm mầu rạng đạo mầu.”
Chữ PHÁP (法) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Pháp 法 gồm bộ Thủy (氵 - nước) bên trái và chữ Khứ (去 - loại bỏ) bên phải. Ý nghĩa chiết tự cực kỳ thâm viễn: Mặt nước luôn phẳng lặng, biểu trưng cho luật pháp và đạo pháp luôn công bằng, không nghiêng ngả trước quyền uy hay tiền tài. Dòng nước chảy đi cuốn trôi mọi rác rưởi cặn bẩn, cũng như "nước pháp" (Ma Ha thủy) gột rửa mọi oan khiên nghiệt chướng của trần gian.
Câu ví dụ với từ “宪法”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家坚定维护宪法尊严与权威,坚持依宪治国、依宪执政,把宪法精神全面贯彻落实到国家治理各领域全过程。
Guó jiā jiān dìng wéi hù xiàn fǎ zūn yán yǔ quán wēi, jiān chí yī xiàn zhì guó, yī xiàn zhí zhèng, bǎ xiàn fǎ jīng shén quán miàn guàn chè luò shí dào guó jiā zhì lǐ gè lǐng yù quán guò chéng.
“Nhà nước kiên định bảo vệ uy quyền và phẩm giá của Hiến pháp, kiên trì quản lý đất nước theo Hiến pháp, cầm quyền theo Hiến pháp, quán triệt thực thi toàn diện tinh thần Hiến pháp vào toàn bộ quá trình ở mọi lĩnh vực quản trị quốc gia.”
The state upholds the dignity and authority of the Constitution, implementing constitutional governance across all domains.
深刻领悟“宪法”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xiàn fǎ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “宪法” (hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia - HIẾN PHÁP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "宪法" (hiến pháp, luật cơ bản tối cao của quốc gia) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “宪法” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn