大
Minh họa từ vựng 大
dà / dài HÁN VIỆT: ĐẠI

大: to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

to lớn rộng người lớn (dà) bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Nghĩa tiếng Anh (English): big, large, great, old (dà); doctor — in 大夫 (dài)

Nét viết & luyện viết chữ 大

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 大

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

大
dà / dài ĐẠI

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Câu ví dụ với từ “大”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

大家好,很高兴认识你们!

Dàjiā hǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐmen!

“[dà - Tính từ] Chào mọi người, rất vui được làm quen với các bạn!”

This apple is very big.

Ví dụ #2

大夫说吃点儿药,休息两天就好了。

Dàifu shuō chī diǎnr yào, xiūxi liǎng tiān jiù hǎo le.

“[dài - Danh từ] Bác sĩ nói uống chút thuốc, nghỉ ngơi hai ngày là khỏi thôi.”

This apple is really big!

Từ “大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →