壁架
Minh họa từ vựng 壁架
bì jià HÁN VIỆT: BÍCH GIÁ

壁架: Kệ tường, giá treo trên tường

Kệ tường giá treo trên tường

Nét viết & luyện viết chữ 壁架

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 壁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

壁
bì BÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bức tường, vách đá dựng đứng, ngọc bích

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 辛 TÂN (Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ BÍCH (壁): thuộc bộ THỔ (土), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 隔壁 (CÁCH BÍCH: nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).

架
jià GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiếc, cái (máy bay, đàn); giá đỡ; bắc (cầu)

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ GIÁ (架): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ), 书架 (THƯ GIÁ: giá sách, kệ sách), 绑架 (BẢNG GIÁ: bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)), 打架 (ĐẢ GIÁ: đánh nhau, ẩu đả; xung đột mâu thuẫn).

Câu ví dụ với từ “壁架”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我在壁架上放了几本书。

Wǒ zài bì jià shàng fàng le jǐ běn shū.

“Tôi để vài cuốn sách trên kệ tường.”

Từ “壁架” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →