垃圾桶: thùng rác
Nghĩa tiếng Anh (English): trash can, rubbish bin
Nét viết & luyện viết chữ 垃圾桶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠP (垃): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 立 (LẬP). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thùng rác
Chữ LẠP (垃): thuộc bộ THỔ (土), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 立 (LẬP). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
rác; rác rưởi
Chữ SẮC (圾): thuộc bộ THỔ (土), gồm 6 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
thùng; xô; thùng chứa
Chữ DŨNG (桶): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 垃圾桶 (LẠP SẮC DŨNG: thùng rác).
Câu ví dụ với từ “垃圾桶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请扔进垃圾桶。
qǐng rēng jìn lā jī tǒng 。
“Xin hãy vứt vào thùng rác.”
Please throw it in the trash can.
深入理解“垃圾桶”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ lā jī tǒng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “垃圾桶” (thùng rác - LẠP SẮC THÙNG) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "垃圾桶" (thùng rác) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “垃圾桶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn