坚持: kiên trì, bền bỉ
Nghĩa tiếng Anh (English): to persist in, to persevere
Nét viết & luyện viết chữ 坚持
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”
Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Câu ví dụ với từ “坚持”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他坚持锻炼身体。
tā jiān chí duàn liàn shēn tǐ 。
“Anh ấy kiên trì tập thể dục.”
He insists on exercising.
深入理解“坚持”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ jiān chí ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “坚持” (kiên trì, bền bỉ - KIÊN TRÌ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "坚持" (kiên trì, bền bỉ) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “坚持” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn