哪吒
Minh họa từ vựng 哪吒
Nézhā HÁN VIỆT: NA TRA

哪吒: Na Tra

Na Tra

Nét viết & luyện viết chữ 哪吒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 哪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU đứng ở bên ngoài, Ghép cùng chữ NA hỏi người nơi nao. NẢ là ở đâu, cái nào, Hỏi thăm quê quán gửi trao chân tình.” — Chữ NẢ (哪) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng dùng để hỏi) ở bên trái để biểu ý và chữ NA (那 - kia, đó) ở bên phải để biểu âm. Khi đứng trước nhiều sự lựa chọn hoặc chưa rõ phương hướng, con người dùng miệng cất lời hỏi 'cái nào?', 'ở đâu?' (nǎ). Chỉ cần phân biệt có bộ KHẨU (口) là mở miệng hỏi 'nào/đâu' (哪), còn bỏ bộ KHẨU đi là chỉ tay khẳng định 'kia/đó' (那).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

哪
nǎ NẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nào, đâu

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng cất lời hỏi thăm phương hướng, lựa chọn.) 那 NA (Kia, đó; đóng vai trò biểu âm và đối lập với đại từ nghi vấn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đứng ở bên ngoài, Ghép cùng chữ NA hỏi người nơi nao. NẢ là ở đâu, cái nào, Hỏi thăm quê quán gửi trao chân tình.”

Chữ NẢ (哪) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng dùng để hỏi) ở bên trái để biểu ý và chữ NA (那 - kia, đó) ở bên phải để biểu âm. Khi đứng trước nhiều sự lựa chọn hoặc chưa rõ phương hướng, con người dùng miệng cất lời hỏi 'cái nào?', 'ở đâu?' (nǎ). Chỉ cần phân biệt có bộ KHẨU (口) là mở miệng hỏi 'nào/đâu' (哪), còn bỏ bộ KHẨU đi là chỉ tay khẳng định 'kia/đó' (那).

吒
Nézhā NA TRA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Na Tra

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 6 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ TRA (吒): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “哪吒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

哪吒能变三头六臂。

Nézhā néng biàn sāntóuliùbì.

“Na Tra có thể biến ra ba đầu sáu tay.”

Ví dụ #2

孩子们很喜欢哪吒。

háizimen hěn xǐhuan Nézhā.

“Trẻ em rất thích Na Tra.”

Từ “哪吒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →