哄
Minh họa từ vựng 哄
hǒng / hōng / hòng HÁN VIỆT: HỐNG

哄: dỗ dành, nựng, phỉnh (hǒng); tiếng cười/ồn vang dội (hōng); gây náo loạn, hùa theo (hòng)

dỗ dành nựng phỉnh (hǒng) tiếng cười/ồn vang dội (hōng) gây náo loạn hùa theo (hòng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to coax, soothe, trick (hǒng); roar of laughter (hōng); to make an uproar (hòng)

Nét viết & luyện viết chữ 哄

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 哄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

哄
hǒng / hōng / hòng HỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dỗ dành, nựng, phỉnh (hǒng); tiếng cười/ồn vang dội (hōng); gây náo loạn, hùa theo (hòng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ HỐNG (哄): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 起哄 (KHỞI HỐNG: hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá).

Câu ví dụ với từ “哄”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

妈妈轻轻地唱着歌,把小宝宝哄睡着了。

Māma qīngqīng de chàng zhe gē, bǎ xiǎo bǎobao hǒng shuìzháo le.

“[hǒng - Động từ] Mẹ khẽ hát ru, dỗ cho em bé ngủ thiếp đi.”

In daily study and work, we need to learn how to better term.

Ví dụ #2

他幽默的回答引得全班同学哄堂大笑。

Tā yōumò de huídá yǐn de quán bān tóngxué hōngtáng-dàxiào.

“[hōng - Từ tượng thanh] Câu trả lời hài hước của cậu ấy khiến cả lớp cười ồ lên.”

Deeply mastering the subtle usage of "哄" (dỗ dành) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “哄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →