周
Minh họa từ vựng 周
Zhōu HÁN VIỆT: CHU

周: tuần, tuần lễ; chu vi, vòng quanh; chu đáo

tuần tuần lễ chu vi vòng quanh chu đáo

Nghĩa tiếng Anh (English): week, cycle, circumference, all around, thoughtful

Nét viết & luyện viết chữ 周

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 周

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHU (周): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 周到 (CHU ĐÁO: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ), 众所周知 (CHÚNG SỞ CHU TRI: ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

周
Zhōu CHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuần, tuần lễ; chu vi, vòng quanh; chu đáo

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHU (周): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 周末 (CHU MẠT: cuối tuần), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 周到 (CHU ĐÁO: chu đáo, tận tình, tỉ mỉ), 众所周知 (CHÚNG SỞ CHU TRI: ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết).

Câu ví dụ với từ “周”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们计划在下周去北京旅游。

wǒ men jì huà zài xià zhōu qù běi jīng lǚ yóu 。

“Chúng tôi dự định tuần tới sẽ đi du lịch Bắc Kinh.”

We plan to travel to Beijing next week.

Từ “周” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →