重新: làm lại từ đầu, bắt đầu lại
Nghĩa tiếng Anh (English): again, anew, afresh
Nét viết & luyện viết chữ 重新
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”
mới
Câu thơ nhớ chữ: “Trái cây MỘC đứng LẬP hiên ngang, Phải lưỡi rìu CÂN đẽo gọn gàng. Gỗ mới thơm hương vừa chạm khắc, Đón chào TÂN xuân ngập ánh vàng.”
Câu ví dụ với từ “重新”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们重新开始吧。
wǒ men chóng xīn kāi shǐ ba 。
“Chúng ta hãy bắt đầu lại nào.”
Let's start over.
深入理解“重新”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ chóng xīn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “重新” (làm lại từ đầu, bắt đầu lại - TRÙNG TÂN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "重新" (làm lại từ đầu, bắt đầu lại) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “重新” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn