吨: tấn (đơn vị trọng lượng)
Nghĩa tiếng Anh (English): ton (metric ton)
Nét viết & luyện viết chữ 吨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỐN (吨, phồn thể: 噸): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tấn (đơn vị trọng lượng)
Chữ ĐỐN (吨, phồn thể: 噸): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 凵 (KHẢM) + 乚 (ẤT).
Câu ví dụ với từ “吨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这艘我国自主研发建造的超大型万吨级远洋集装箱货轮,顺利完成了跨大洋首航任务。
Zhè sōu wǒ guó zì zhǔ yán fā jiàn zào de chāo dà xíng wàn dūn jí yuǎn yáng jí zhuāng xiāng huò lún, shùn lì wán chéng le kuà dà yáng shǒu háng rèn wù.
“Con tàu chở container viễn dương siêu trọng tải hàng vạn tấn do nước ta tự chủ nghiên cứu đóng mới đã hoàn thành suôn sẻ hải trình xuyên đại dương đầu tiên.”
This ultra-large 10,000-ton ocean container ship independently built by our country successfully completed its maiden transoceanic voyage.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“吨”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dūn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “吨” (tấn (đơn vị trọng lượng) - ĐỐN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "吨" (tấn (đơn vị trọng lượng)) is crucial.
Từ “吨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn