躲
Minh họa từ vựng 躲 (duǒ)
duǒ HÁN VIỆT: ĐOÁ

躲: tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn

tránh né ẩn nấp trốn tránh lẩn trốn

Nghĩa tiếng Anh (English): to hide, to evade, to dodge, to take shelter

Nét viết & luyện viết chữ 躲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 躲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

躲
duǒ ĐOÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn

Bộ 身 (BỘ THÂN • 7 nét): Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.
Thành phần cấu tạo chữ:
身 THÂN (Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ ĐOÁ (躲): thuộc bộ THÂN (身), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 身 (THÂN) + 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 躲藏 (ĐOÁ TÀNG: trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu).

Câu ví dụ với từ “躲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对科技攻关过程中的艰难险阻与风险挑战,青年科技骨干要勇于迎难而上,决不退缩躲避。

Miàn duì kē jì gōng guān guò chéng zhōng de jiān nán xiǎn zǔ yǔ fēng xiǎn tiǎo zhàn, qīng nián kē jì gǔ gàn yào yǒng yú yíng nán ér shàng, jué bù tuì suō duǒ bì.

“Đứng trước những chông gai hiểm trở và rủi ro thử thách trong quá trình vượt khó khoa học công nghệ, cán bộ nòng cốt khoa học thanh niên cần dũng cảm đón đầu khó khăn, tuyệt đối không lùi bước lẩn trốn tránh né.”

Facing difficulties and challenges in research, young researchers should tackle them bravely without dodging.

Từ “躲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 躲 (duǒ)

躲 (duǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “躲” có phiên âm Pinyin là “duǒ”, âm Hán Việt là “ĐOÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tránh né, ẩn nấp trốn tránh, lẩn trốn” (tiếng Anh: to hide, to evade, to dodge, to take shelter).

Chữ 躲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “躲” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 身. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2020-10-08T08:32:30+07:00