幅
Minh họa từ vựng 幅
fú HÁN VIỆT: PHÚC

幅: bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu)

bức tấm (tranh cờ khẩu hiệu)

Nghĩa tiếng Anh (English): classifier for paintings, banners, scrolls

Nét viết & luyện viết chữ 幅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 幅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÚC (幅): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 巾 (CÂN) + 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 幅度 (PHÚC ĐỘ: biên độ, mức độ (tăng giảm), quy mô dao động).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

幅
fú PHÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu)

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ PHÚC (幅): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 巾 (CÂN) + 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 幅度 (PHÚC ĐỘ: biên độ, mức độ (tăng giảm), quy mô dao động).

Câu ví dụ với từ “幅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家博物馆正厅中央悬挂着一幅气势磅礴、长达数十米的巨幅现代水墨画长卷。

Guó jiā bó wù guǎn zhèng tīng zhōng yāng xuán guà zhe yī fú qì shì páng bó, zhǎng dá shù shí mǐ de jù fú xiàn dài shuǐ mò huà cháng juàn.

“Chính giữa đại sảnh Bảo tàng Quốc gia treo một bức tranh cuộn thủy mặc hiện đại khổ lớn dài hàng chục mét với khí thế hào hùng tráng lệ.”

Hanging in the center of the National Museum hall is a magnificent, tens-of-meters-long monumental modern ink scroll painting.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“幅”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “幅” (bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu) - BỨC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "幅" (bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu)) is crucial.

Từ “幅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →