吗 Phồn thể: 嗎
Minh họa từ vựng 吗 (ma)
ma HÁN VIỆT: MA

吗: không (thắc mắc, hỏi)

không (thắc mắc hỏi)

Nghĩa tiếng Anh (English): (question particle)

Nét viết & luyện viết chữ 吗

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái miệng KHẨU hỏi han, Bên phải ngựa MÃ nhịp nhàng theo sau. Chữ MA đặt ở cuối câu, Hỏi thăm sức khỏe trước sau ân cần.” — Chữ MA (吗) là chữ hình thanh điển hình, được cấu tạo bởi bộ KHẨU (口 - cái miệng nói năng) ở bên trái để biểu ý và chữ MÃ (马 - con ngựa) ở bên phải để biểu âm. Khi giao tiếp, con người dùng miệng đặt câu hỏi với ngữ điệu nâng nhẹ ở cuối câu để thăm dò ý kiến của người đối diện. Đây là trợ từ nghi vấn thông dụng bậc nhất trong tiếng Trung, chỉ cần đặt cuối câu trần thuật là tạo thành câu hỏi Có/Không tự nhiên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吗
ma MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không (thắc mắc, hỏi)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng bật ra câu hỏi, lời giao tiếp.) 马 MÃ (Con ngựa; đóng vai trò mượn âm đọc cho chữ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái miệng KHẨU hỏi han, Bên phải ngựa MÃ nhịp nhàng theo sau. Chữ MA đặt ở cuối câu, Hỏi thăm sức khỏe trước sau ân cần.”

Chữ MA (吗) là chữ hình thanh điển hình, được cấu tạo bởi bộ KHẨU (口 - cái miệng nói năng) ở bên trái để biểu ý và chữ MÃ (马 - con ngựa) ở bên phải để biểu âm. Khi giao tiếp, con người dùng miệng đặt câu hỏi với ngữ điệu nâng nhẹ ở cuối câu để thăm dò ý kiến của người đối diện. Đây là trợ từ nghi vấn thông dụng bậc nhất trong tiếng Trung, chỉ cần đặt cuối câu trần thuật là tạo thành câu hỏi Có/Không tự nhiên.

Câu ví dụ với từ “吗”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

你是学生吗?

Nǐ shì xuésheng ma?

“Bạn là học sinh phải không?”

Are you a student?

Ví dụ #2

你想学汉语吗?

Nǐ xiǎng xué hànyǔ ma?

“Bạn có muốn học tiếng Trung không?”

Do you want to learn Chinese?

Từ “吗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吗 (ma)

吗 (ma) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 1), từ “吗” có phiên âm Pinyin là “ma”, âm Hán Việt là “MA”, thuộc từ loại Trợ từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không (thắc mắc, hỏi)” (tiếng Anh: (question particle)).

Chữ 吗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “吗” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 1 Cập nhật: 2018-10-09T18:36:59+07:00