变更 Phồn thể: 變更
Minh họa từ vựng 变更
biàngēng HÁN VIỆT: BIẾN CANH

变更: thay đổi, điều chỉnh biến đổi (kế hoạch/thông tin)

thay đổi điều chỉnh biến đổi (kế hoạch/thông tin)

Nghĩa tiếng Anh (English): to change, to alter, to modify, alteration

Nét viết & luyện viết chữ 变更

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 变

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “变更” (biàngēng) có âm Hán Việt là “BIẾN CANH”, thuộc bộ thủ 水, mang nghĩa chính là “thay đổi, điều chỉnh biến đổi (kế hoạch/thông tin)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

变
biàn BIẾN

thay đổi, biến đổi, hóa thành

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
更
gèng / gēng CÁNH / CANH

càng, hơn nữa (gèng); thay đổi, đổi mới, canh giờ (gēng)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “变更”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大科研工程实施过程中,任何关键设计参数的变更都必须经过总体专家组严格论证与安全评审。

Zài zhòng dà kē yán gōng chéng shí shī guò chéng zhōng, rèn hé guān jiàn shè jì cān shù de biàn gēng dōu bì xū jīng guò zǒng tǐ zhuān jiā zǔ yán gé lùn zhèng yǔ ān quán píng shěn.

“Trong quá trình thực thi công trình nghiên cứu khoa học trọng đại, bất kỳ sự thay đổi điều chỉnh nào đối với các tham số thiết kế then chốt đều bắt buộc phải trải qua thẩm định an toàn và luận chứng nghiêm ngặt của tổ chuyên gia tổng thể.”

During project execution, any alteration to design parameters must undergo strict safety evaluations.

Từ “变更” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →