发掘 Phồn thể: 發掘
Minh họa từ vựng 发掘
fājué HÁN VIỆT: PHÁT QUẬT

发掘: khai quật, phát quật khai thác, phát hiện tìm tòi

khai quật phát quật khai thác phát hiện tìm tòi

Nghĩa tiếng Anh (English): to excavate, to unearth, to dig up, to explore/discover

Nét viết & luyện viết chữ 发掘

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 发

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

发
fā / fà PHÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)

Bộ 又 (BỘ HỰU • 5 nét): Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).

掘
fājué PHÁT QUẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khai quật, phát quật khai thác, phát hiện tìm tòi

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 屮 TRIỆT (Mầm cỏ non vừa nhú đâm lên khỏi mặt đất.) 凵 KHẢM (Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời.)

Chữ QUẬT (掘): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 尸 (THI) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 挖掘 (OẠT QUẬT: khai quật (khảo cổ, tài nguyên); khai thác phát huy tiềm năng).

Câu ví dụ với từ “发掘”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大考古遗址科技考古发掘现场,科研人员综合运用环境DNA与古地磁定年技术精确还原了数千年前的古气候演变。

Zài zhòng dà kǎo gǔ yí zhǐ kē jì kǎo gǔ fā jué xiàn chǎng, kē yán rén yuán zōng hé yùn yòng huán jìng DNA yǔ gǔ dì cí dìng nián jì shù jīng què huán yuán le shù qiān nián qián de gǔ qì hòu yǎn biàn.

“Tại hiện trường khai quật phát quật khai thác khảo cổ học khoa học công nghệ ở các di chỉ khảo cổ trọng đại, các cán bộ nghiên cứu khoa học đã vận dụng tổng hợp công nghệ xác định niên đại địa từ cổ và ADN môi trường để phục dựng chuẩn xác sự biến đổi khí hậu cổ đại cách đây hàng ngàn năm.”

At archaeological excavation sites, researchers integrated environmental DNA to reconstruct paleoclimate shifts accurately.

Từ “发掘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →