发愣: ngẩn người, ngây người thẫn thờ, chết lặng
Nghĩa tiếng Anh (English): to daydream, to stare blankly, to daze
Nét viết & luyện viết chữ 发愣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)
Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).
ngây người, sững sờ; liều lĩnh liều mạng
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim bỗng chốc ngẩn ngơ Sững sờ đứng lặng như tờ trong đêm. Bên TÂM (忄) TỨ (四) PHƯƠNG (方) ngỡ ngàng, Chữ LĂNG (愣) bình tĩnh vững vàng vượt qua.”
Chữ LĂNG (愣) là chữ hình thanh, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Lăng (楞/四方). Miêu tả trạng thái gặp biến cố quá bất ngờ khiến tâm trí tê liệt tạm thời, hai mắt nhìn trân trân, người đứng sững như trời trồng.
Câu ví dụ với từ “发愣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
看到超级计算机模拟屏幕上完美吻合的复杂拓扑物理图谱,年轻的青年学者激动得在屏幕前发愣了许久。
Kàn dào chāo jí jì suàn jī mó nǐ píng mù shàng wán měi wěn hé de fù zá tuò pū wù lǐ tú pǔ, nián qīng de qīng nián xué zhě jī dòng dé zài píng mù qián fā lèng le xǔ jiǔ.
“Nhìn thấy đồ phổ vật lý tô-pô phức tạp ăn khớp hoàn hảo trên màn hình mô phỏng siêu máy tính, nhà học giả trẻ tuổi xúc động đến mức ngẩn người ngây người thẫn thờ trước màn hình hồi lâu.”
Looking at the matching topological physics maps on supercomputers, the young scholar stared blankly in awe for a long time.
Từ “发愣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 发愣 (fālèng)
发愣 (fālèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “发愣” có phiên âm Pinyin là “fālèng”, âm Hán Việt là “PHÁT LĂNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngẩn người, ngây người thẫn thờ, chết lặng” (tiếng Anh: to daydream, to stare blankly, to daze).
Chữ 发愣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “发愣” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.