发抖 Phồn thể: 發抖
Minh họa từ vựng 发抖
fā dǒu HÁN VIỆT: PHÁT ĐẨU

发抖: run rẩy, run cầm cập

run rẩy run cầm cập

Nghĩa tiếng Anh (English): to shiver, to tremble, to shake

Nét viết & luyện viết chữ 发抖

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 发

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

发
fā / fà PHÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)

Bộ 又 (BỘ HỰU • 5 nét): Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).

抖
dǒu ĐẨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

run rẩy, run rẩy run bần bật; rũ phủi

Bộ 扌 (BỘ TAY GẢY (THỦ) • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 斗 ĐẨU (Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu.)

Chữ ĐẨU (抖): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 发抖 (PHÁT ĐẨU: run rẩy, run cầm cập), 颤抖 (CHIẾN ĐẨU: run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy).

Câu ví dụ với từ “发抖”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在刺骨的寒风中站立了两个多小时后,他的双手冻得忍不住微微发抖。

Zài cì gǔ de hán fēng zhōng zhàn lì le liǎng gè duō xiǎo shí hòu, tā de shuāng shǒu dòng dé rěn bú zhù wēi wēi fā dǒu.

“Sau khi đứng suốt hơn hai tiếng đồng hồ giữa cơn gió lạnh thấu xương, đôi bàn tay của anh đã lạnh buốt đến mức run lên bần bật.”

After standing in the biting cold wind for over two hours, his hands froze and trembled uncontrollably.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“发抖”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fā dǒu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “发抖” (run rẩy, run cầm cập - PHÁT ĐẨU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "发抖" (run rẩy, run cầm cập) is crucial.

Từ “发抖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →