启发: khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng
Nghĩa tiếng Anh (English): to inspire, to enlighten, inspiration
Nét viết & luyện viết chữ 启发
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “启发” (qǐ fā) có âm Hán Việt là “KHẢI PHÁT”, thuộc bộ thủ 糸, mang nghĩa chính là “khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở; bắt đầu, bắt đầu; giải thích
gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)
Câu ví dụ với từ “启发”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
导师在研讨课上循循善诱的启发式提问,极大激发了研究团队在模型架构设计上的全新创新灵感。
Dǎo shī zài yán tǎo kè shàng xún xún shàn yòu de qǐ fā shì tí wèn, jí dà jī fā le yán jiū tuán duì zài mó xíng jià gòu shè jì shàng de quán xīn chuàng xīn líng gǎn.
“Những câu hỏi gợi mở khéo léo và kiên nhẫn của người thầy hướng dẫn trong buổi hội thảo đã khơi dậy mạnh mẽ nguồn cảm hứng đổi mới sáng tạo hoàn toàn mới về thiết kế kiến trúc mô hình cho nhóm nghiên cứu.”
The mentor's enlightening questions during seminars greatly inspired the research team's new creative ideas on architecture design.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“启发”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qǐ fā ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “启发” (khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng - KHỞI PHÁT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "启发" (khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng) is crucial.
Từ “启发” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn