占据: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần
Nghĩa tiếng Anh (English): to occupy, to hold, to dominate (market/territory)
Nét viết & luyện viết chữ 占据
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chiếm (tỷ lệ, vị trí, thời gian); chiếm giữ
Chữ CHIẾM (占, phồn thể: 佔): thuộc bộ BỐC (卜), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 占线 (CHIẾM TUYẾN: bận máy, đường dây bận (điện thoại)), 占据 (CHIẾM CỨ: chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần), 占领 (CHIẾM LĨNH: chiếm lĩnh, làm chủ trận địa/công nghệ), 占有 (CHIẾM HỮU: sở hữu chiếm hữu; chiếm tỷ lệ thị phần).
căn cứ vào, theo như; chiếm giữ; bằng chứng
Chữ CỨ (据, phồn thể: 據): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 根据 (CĂN CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ), 据说 (CỨ THUYẾT: nghe nói, tương truyền), 收据 (THU CỨ: biên lai, hóa đơn thu tiền, giấy biên nhận), 数据 (SỐ CỨ: dữ liệu, số liệu).
Câu ví dụ với từ “占据”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国在新一代动力电池、特高压输电与光伏新能源装备制造领域持续占据着全球绝对领先地位与庞大国际市场份额。
Wǒ guó zài xīn yí dài dòng lì diàn chí, tè gāo yā shū diàn yǔ guāng fú xīn néng yuán zhuāng bèi zhì zào lǐng yù chí xù zhàn jù zhe quán qiú jué duì lǐng xiān dì wèi yǔ páng dà guó jì shì chǎng fèn é.
“Nước ta trong các lĩnh vực chế tạo trang thiết bị năng lượng mới quang điện, truyền tải điện siêu cao áp và pin động lực thế hệ mới liên tục chiếm giữ vị thế dẫn đầu tuyệt đối trên toàn cầu cùng thị phần thị trường quốc tế khổng lồ.”
China holds dominant global leadership and massive market shares in power batteries, UHV grids, and solar equipment.
深刻领悟“占据”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhàn jù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “占据” (chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần - CHIÊM CƯ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "占据" (chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt/thị phần) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “占据” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn