债 Phồn thể: 債
Minh họa từ vựng 债 (zhài)
zhài HÁN VIỆT: TRÁI

债: nợ, món nợ, khoản nợ

nợ món nợ khoản nợ

Nghĩa tiếng Anh (English): debt, loan, liability

Nét viết & luyện viết chữ 债

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 债

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁI (债, phồn thể: 債): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 债券 (TRÁI KHOÁN: trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ/doanh nghiệp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

债
zhài TRÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nợ, món nợ, khoản nợ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.)

Chữ TRÁI (债, phồn thể: 債): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 债券 (TRÁI KHOÁN: trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ/doanh nghiệp).

Câu ví dụ với từ “债”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他通过几年的努力,终于把欠下的债全还清了。

tā tōng guò jǐ nián de nǔ lì , zhōng yú bǎ qiàn xià de zhài quán huán qīng le 。

“Nhờ sự nỗ lực trong vài năm, cuối cùng anh ấy đã trả hết số nợ.”

Through a few years of hard effort, he finally paid off all his debts.

Từ “债” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 债 (zhài)

债 (zhài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “债” có phiên âm Pinyin là “zhài”, âm Hán Việt là “TRÁI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nợ, món nợ, khoản nợ” (tiếng Anh: debt, loan, liability).

Chữ 债 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “债” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-02-07T16:05:10+07:00