加剧: gia tăng, làm trầm trọng thêm, leo thang
Nghĩa tiếng Anh (English): to aggravate, to intensify, to sharpen
Nét viết & luyện viết chữ 加剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIA (加): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 参加 (THAM GIA: tham gia, tham dự), 加班 (GIA BAN: tăng ca, làm thêm giờ), 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 增加 (TĂNG GIA: tăng lên, gia tăng, bổ sung).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cộng, thêm vào, tăng thêm
Chữ GIA (加): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 参加 (THAM GIA: tham gia, tham dự), 加班 (GIA BAN: tăng ca, làm thêm giờ), 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 增加 (TĂNG GIA: tăng lên, gia tăng, bổ sung).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “加剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
地缘政治冲突与气候变化加剧了全球粮食与能源供应链的脆弱性,国际社会亟需深化多边协同合作。
Dì yuán zhèng zhì chōng tū yǔ qì hòu biàn huà jiā jù le quán qiú liáng shí yǔ néng yuán gōng yìng liàn de cuì ruò xìng, guó jì shè huì jí xū shēn huà duō biān xié tóng hé zuò.
“Xung đột địa chính trị cùng biến đổi khí hậu đã làm trầm trọng thêm tính dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng năng lượng và lương thực toàn cầu, cộng đồng quốc tế đang hết sức cấp thiết cần làm sâu sắc hơn sự hợp tác hiệp đồng đa phương.”
Geopolitical conflicts and climate change aggravated the vulnerability of global food supply chains, urging multilateral cooperation.
深刻领悟“加剧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiā jù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “加剧” (gia tăng, làm trầm trọng thêm, leo thang - GIA KỊCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "加剧" (gia tăng, làm trầm trọng thêm, leo thang) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “加剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn