剩: thừa, còn lại
Nghĩa tiếng Anh (English): remain, left
Nét viết & luyện viết chữ 剩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẶNG (剩): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 匕 (CHỦY) + 刂 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thừa, còn lại
Chữ THẶNG (剩): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 12 nét (10 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 匕 (CHỦY) + 刂 (ĐAO).
Câu ví dụ với từ “剩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
冰箱里只剩下一块面包了,我们今晚得去超市买菜。
bīng xiāng lǐ zhī shèng xià yí kuài miàn bāo le , wǒ men jīn wǎn dé qù chāo shì mǎi cài 。
“Trong tủ lạnh chỉ còn lại một miếng bánh mì, tối nay chúng ta phải đi siêu thị mua đồ ăn.”
There is only a piece of bread left in the fridge, so we have to go grocery shopping tonight.
Từ “剩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn