别墅 Phồn thể: 別墅
Minh họa từ vựng 别墅
bié shù HÁN VIỆT: BIỆT THỰ

别墅: biệt thự, nhà biệt thự

biệt thự nhà biệt thự

Nghĩa tiếng Anh (English): villa, detached house

Nét viết & luyện viết chữ 别墅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 别

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.” — Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

别
bié / biè BIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.

墅
shù THỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biệt thự

Bộ 里 (BỘ LÝ • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
里 LÝ (Dặm đường (500m), làng quê thôn xóm, bên trong nội bộ.) 乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ THỰ (墅): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 里 (LÝ) + 乛 (ẤT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 别墅 (BIỆT THỰ: biệt thự, nhà biệt thự).

Câu ví dụ với từ “别墅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这座掩映在青翠竹林与清澈溪流之间的新中式生态别墅,实现了地源热泵与屋顶光伏瓦一体化零碳运行。

Zhè zuò yǎn yìng zài qīng cuì zhú lín yǔ qīng chè xī liú zhī jiān de xīn zhōng shì shēng tài bié shù, shí xiàn le dì yuán rè bèng yǔ wū dǐng guāng fú wǎ yī tǐ huà líng tàn yùn xíng.

“Căn biệt thự sinh thái phong cách tân Trung Hoa ẩn hiện giữa rừng trúc xanh tươi và dòng suối trong vắt này đã thực hiện vận hành không phát thải carbon nhờ tích hợp bơm nhiệt địa nhiệt và ngói quang điện áp mái.”

This new Chinese-style eco-villa nestled among bamboos and streams achieves zero-carbon operation via ground-source heat pumps and solar tiles.

Ví dụ #2

深刻领悟“别墅”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bié shù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “别墅” (biệt thự, nhà biệt thự - BIỆT THỰ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "别墅" (biệt thự, nhà biệt thự) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “别墅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →