初期
Minh họa từ vựng 初期
chūqī HÁN VIỆT: SƠ KỲ

初期: thời kỳ đầu, giai đoạn ban đầu

thời kỳ đầu giai đoạn ban đầu

Nghĩa tiếng Anh (English): initial stage, early days, early phase

Nét viết & luyện viết chữ 初期

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 初

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

初
chū SƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu (tháng/năm); ban đầu, sơ khởi

Bộ 衤 (BỘ Y • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
衤 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ SƠ (初): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 衤 (Y) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 初级 (SƠ CẤP: sơ cấp, cơ bản, ban đầu), 最初 (TỐI SƠ: ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu), 初步 (SƠ BỘ: bước đầu, sơ bộ, giai đoạn khởi đầu), 当初 (ĐƯƠNG SƠ: ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu).

期
qī KỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
其 KỲ (Cái sọt đan bằng tre (có hai chân 八 bên dưới), đóng vai trò biểu âm (qī).) 月 NGUYỆT (Mặt trăng tròn rồi khuyết theo chu kỳ đều đặn, biểu thị thời gian tháng ngày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.”

Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).

Câu ví dụ với từ “初期”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在重大科技工程研制攻坚初期,面对国外严密的技术封锁,科研团队白手起家、自力更生。

Zài zhòng dà kē jì gōng chéng yán zhì gōng jiān chū qī, miàn duì guó wài yán mì de jì shù fēng suǒ, kē yán tuán duì bái shǒu qǐ jiā, zì lì gēng shēng.

“Vào thời kỳ đầu giai đoạn ban đầu của trận đánh vượt khó nghiên cứu chế tạo công trình khoa học công nghệ trọng đại, đứng trước sự phong tỏa công nghệ nghiêm ngặt từ nước ngoài, đội ngũ nghiên cứu đã tự lực cánh sinh, dựng cơ đồ từ hai bàn tay trắng.”

In the initial stage of the project facing tech blockades, the team started from scratch with self-reliance.

Từ “初期” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →