刑罚: hình phạt; cách thức trừng trị kẻ có tội
Nét viết & luyện viết chữ 刑罚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái khung giếng chữ KHAI (开), Bên phải ĐAO (刂) sắc giữ oai pháp đình. Chữ HÌNH (刑) răn đe phân minh, Giữ gìn kỷ cương cho tình người yên.” — Chữ HÌNH (刑) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa chữ KHAI (开, cổ văn là chữ TỈNH 井 hoặc KÌNH 幵 chỉ khuôn phép, giếng nước) ở bên trái và bộ ĐAO (刂) ở bên phải chỉ lưỡi đao hành pháp. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ dùng hình ảnh lưỡi đao bảo vệ phép tắc để chỉ các hình phạt của luật pháp đối với kẻ phạm tội, qua đó răn đe cái ác và giữ gìn sự công bằng, bình yên cho xã hội.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hình phạt
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái khung giếng chữ KHAI (开), Bên phải ĐAO (刂) sắc giữ oai pháp đình. Chữ HÌNH (刑) răn đe phân minh, Giữ gìn kỷ cương cho tình người yên.”
Chữ HÌNH (刑) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa chữ KHAI (开, cổ văn là chữ TỈNH 井 hoặc KÌNH 幵 chỉ khuôn phép, giếng nước) ở bên trái và bộ ĐAO (刂) ở bên phải chỉ lưỡi đao hành pháp. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ dùng hình ảnh lưỡi đao bảo vệ phép tắc để chỉ các hình phạt của luật pháp đối với kẻ phạm tội, qua đó răn đe cái ác và giữ gìn sự công bằng, bình yên cho xã hội.
phạt, xử phạt, trừng phạt
Câu thơ nhớ chữ: “Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.”
Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.
Câu ví dụ với từ “刑罚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
罚金是这起案件的附加刑罚。
fájīn shì zhè qǐ ànjiàn de fùjiā xíngfá.
“Phạt tiền là hình phạt bổ sung trong vụ án này.”
抽筋是一种极其残酷的刑罚。
chōujīn shì yī zhǒng jíqí cánkù de xíngfá.
“Rút gân là một hình phạt vô cùng tàn khốc.”
Từ “刑罚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn