切: cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)
Nghĩa tiếng Anh (English): to cut, slice (qiē); close, eager, all/everything (qiè)
Nét viết & luyện viết chữ 切
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “切” (qiē / qiè) có âm Hán Việt là “THIẾT”, thuộc bộ thủ 辶, mang nghĩa chính là “cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cắt, thái, gọt, bổ (qiē); sát gần, khẩn thiết, tất cả (qiè)
Câu ví dụ với từ “切”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
切菜的时候要注意安全,小心切到手。
Qiē cài de shíhou yào zhùyì ānquán, xiǎoxīn qiē dào shǒu.
“[qiē - Động từ] Khi thái rau phải chú ý an toàn, cẩn thận kẻo cắt vào tay.”
The chef's cutting skills are consummate, slicing tender tofu evenly into hair-thin shreds for authentic Wensi tofu soup.
祝你旅途愉快,一切顺利!
Zhù nǐ lǚtú yúkuài, yíqiè shùnlì!
“[qiè - Tính từ / Đại từ] Chúc bạn thượng lộ bình an, mọi việc đều thuận lợi!”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "切" (cắt, thái, xẻ, gọt) is crucial.
Từ “切” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn