凶 Phồn thể: 兇
Minh họa từ vựng 凶
xiōng HÁN VIỆT: HUNG

凶: hung dữ, hung hiểm, dữ dội; điềm hung hung tin

hung dữ hung hiểm dữ dội điềm hung hung tin

Nghĩa tiếng Anh (English): fierce, ferocious, ominous, terrible, ominous omen

Nét viết & luyện viết chữ 凶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 凶

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hố sâu bộ KHẢM (凵) dưới chân, Chông nhọn đan chéo muôn phần hiểm nguy. Chữ HUNG (凶) dữ tợn hiểm vì, Làm lành lánh dữ đường đi an toàn.” — Chữ HUNG (凶) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện gồm bộ KHẢM (凵) vẽ một cái hố sâu dưới đất và dấu gạch chéo (乂) ở bên trong chỉ những mũi chông nhọn hoặc vật nguy hiểm đặt dưới đáy hố. Người đi đường không may sập vào hố bẫy ấy sẽ gặp tai họa khôn lường, nên chữ HUNG (凶) mang nghĩa là nguy hiểm, điềm dữ (trái ngược với CÁT 吉) và tính cách hung bạo, tàn nhẫn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

凶
xiōng HUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hung dữ, hung hiểm, dữ dội; điềm hung hung tin

Bộ 凵 (BỘ KHẢM • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
凵 KHẢM (Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hố sâu bộ KHẢM (凵) dưới chân, Chông nhọn đan chéo muôn phần hiểm nguy. Chữ HUNG (凶) dữ tợn hiểm vì, Làm lành lánh dữ đường đi an toàn.”

Chữ HUNG (凶) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện gồm bộ KHẢM (凵) vẽ một cái hố sâu dưới đất và dấu gạch chéo (乂) ở bên trong chỉ những mũi chông nhọn hoặc vật nguy hiểm đặt dưới đáy hố. Người đi đường không may sập vào hố bẫy ấy sẽ gặp tai họa khôn lường, nên chữ HUNG (凶) mang nghĩa là nguy hiểm, điềm dữ (trái ngược với CÁT 吉) và tính cách hung bạo, tàn nhẫn.

Câu ví dụ với từ “凶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突发特大山洪泥石流凶险灾情,国家应急救援队伍挺身而出、日夜奋战在防汛抢险最前线。

Miàn duì tū fā tè dà shān hóng ní shí liú xiōng xiǎn zāi qíng, guó jiā yìng jí jiù yuán duì wǔ tǐng shēn ér chū, rì yè fèn zhàn zài fáng xùn qiǎng xiǎn zuì qián xiàn.

“Đứng trước tình hình thiên tai hung hiểm dữ dội sạt lở đất lũ quét đặc biệt lớn đột xuất, đội ngũ cứu nạn khẩn cấp quốc gia đã dũng cảm xung phong, ngày đêm chiến đấu nơi tuyến đầu chống lũ cứu hộ hiểm nghèo nhất.”

Facing ferocious flash floods, national emergency teams fought day and night on the flood-relief frontlines.

Từ “凶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →