凶手: hung thủ, kẻ thủ ác giết người
Nghĩa tiếng Anh (English): murderer, assassin, killer
Nét viết & luyện viết chữ 凶手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hố sâu bộ KHẢM (凵) dưới chân, Chông nhọn đan chéo muôn phần hiểm nguy. Chữ HUNG (凶) dữ tợn hiểm vì, Làm lành lánh dữ đường đi an toàn.” — Chữ HUNG (凶) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện gồm bộ KHẢM (凵) vẽ một cái hố sâu dưới đất và dấu gạch chéo (乂) ở bên trong chỉ những mũi chông nhọn hoặc vật nguy hiểm đặt dưới đáy hố. Người đi đường không may sập vào hố bẫy ấy sẽ gặp tai họa khôn lường, nên chữ HUNG (凶) mang nghĩa là nguy hiểm, điềm dữ (trái ngược với CÁT 吉) và tính cách hung bạo, tàn nhẫn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hung dữ, hung hiểm, dữ dội; điềm hung hung tin
Câu thơ nhớ chữ: “Hố sâu bộ KHẢM (凵) dưới chân, Chông nhọn đan chéo muôn phần hiểm nguy. Chữ HUNG (凶) dữ tợn hiểm vì, Làm lành lánh dữ đường đi an toàn.”
Chữ HUNG (凶) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện gồm bộ KHẢM (凵) vẽ một cái hố sâu dưới đất và dấu gạch chéo (乂) ở bên trong chỉ những mũi chông nhọn hoặc vật nguy hiểm đặt dưới đáy hố. Người đi đường không may sập vào hố bẫy ấy sẽ gặp tai họa khôn lường, nên chữ HUNG (凶) mang nghĩa là nguy hiểm, điềm dữ (trái ngược với CÁT 吉) và tính cách hung bạo, tàn nhẫn.
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “凶手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公安刑侦部门依托先进的DNA微量物证提取技术与大数据侦查,成功将潜逃二十载的重大命案真凶缉拿归案。
Gōng ān xíng zhēn bù mén yī tuō xiān jìn de DNA wēi liàng wù zhèng tí qǔ jì shù yǔ dà shù jù zhēn chá, chéng gōng jiāng qián táo èr shí zài de zhòng dà mìng àn zhēn xiōng jī ná guī àn.
“Cơ quan điều tra hình sự công an dựa vào công nghệ trinh sát dữ liệu lớn và trích xuất vật chứng vi lượng DNA tiên tiến đã truy bắt thành công kẻ thủ ác hung thủ thực sự của vụ trọng án mạng lẩn trốn suốt hai mươi năm về quy án.”
Criminal investigators used trace DNA technologies and big data to bring the fugitive murder suspect to justice after 20 years.
深刻领悟“凶手”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xiōng shǒu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “凶手” (hung thủ, kẻ thủ ác giết người - HUNG THỦ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "凶手" (hung thủ, kẻ thủ ác giết người) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “凶手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 凶手 (xiōng shǒu)
凶手 (xiōng shǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “凶手” có phiên âm Pinyin là “xiōng shǒu”, âm Hán Việt là “HUNG THỦ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hung thủ, kẻ thủ ác giết người” (tiếng Anh: murderer, assassin, killer).
Chữ 凶手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “凶手” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 凵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.