凉快: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu
Nghĩa tiếng Anh (English): pleasantly cool, to cool off
Nét viết & luyện viết chữ 凉快
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“TÂM ĐỨNG (忄) rộn rã niềm vui Bên phải chữ QUẢI (夬) đẩy lùi ưu tư Trong lòng sảng khoái thái hư Bước chân nhanh nhẹn chẳng chừ phút giây.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mát mẻ, nguội mát, se lạnh
nhanh, mau; sắp sửa
Câu thơ nhớ chữ: “TÂM ĐỨNG (忄) rộn rã niềm vui Bên phải chữ QUẢI (夬) đẩy lùi ưu tư Trong lòng sảng khoái thái hư Bước chân nhanh nhẹn chẳng chừ phút giây.”
Câu ví dụ với từ “凉快”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这里很凉快。
zhè lǐ hěn liáng kuai 。
“Ở đây rất mát mẻ.”
It's cool here.
深入理解“凉快”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ liáng kuai ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “凉快” (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu - LƯƠNG KHOÁI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "凉快" (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “凉快” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn