凄惨
Minh họa từ vựng 凄惨
qīcǎn HÁN VIỆT: THÊ THẢM

凄惨: bi thảm; thê thảm; thảm thương; tang thương; điêu đứng; buồn thảm

bi thảm thê thảm thảm thương tang thương điêu đứng buồn thảm

Nét viết & luyện viết chữ 凄惨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 凄

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÊ (凄, phồn thể: 悽): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 十 (THẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 凄凉 (THÊ LƯƠNG: thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

凄
qī THÊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lạnh lẽo; rét buốt

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng).) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.)

Chữ THÊ (凄, phồn thể: 悽): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 冫 (BĂNG) + 十 (THẬP) + 女 (NỮ). Từ ghép HSK: 凄凉 (THÊ LƯƠNG: thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu).

惨
cǎn THẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thảm, thảm thương, bi đát; dữ dội thê thảm

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.) 彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.)

Chữ THẢM (惨, phồn thể: 慘): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 厶 (KHƯ) + 大 (ĐẠI) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 悲惨 (BI THẢM: thảm thương, bi thảm, thê lương).

Câu ví dụ với từ “凄惨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

战争带来了凄惨的后果。

zhànzhēng dài láile qīcǎn de hòuguǒ.

“Chiến tranh mang đến hậu quả thảm thương.”

Ví dụ #2

这个场景非常凄惨。

zhège chǎngjǐng fēicháng qīcǎn.

“Cảnh tượng này rất bi thảm.”

Từ “凄惨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →