决赛 Phồn thể: 決賽
Minh họa từ vựng 决赛
jué sài HÁN VIỆT: QUYẾT TÁI

决赛: trận chung kết, vòng chung kết

trận chung kết vòng chung kết

Nghĩa tiếng Anh (English): finals (match/competition)

Nét viết & luyện viết chữ 决赛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 决

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “决赛” (jué sài) có âm Hán Việt là “QUYẾT TÁI”, thuộc bộ thủ 阝, mang nghĩa chính là “trận chung kết, vòng chung kết”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

决
jué QUYẾT

Quyết (Quyết đoán, quả quyết, quyết tâm sắt đá, không ngần ngại trước thử thách cam go.).

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
赛
sài TÁI

thi đấu, tranh tài; cuộc thi giải đấu; sánh ngang

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “决赛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在世界机器人大赛青少年总决赛的赛场上,参赛选手沉着冷静地调试算法、精准操控机械臂完成高难度挑战。

Zài shì jiè jī qì rén dà sài qīng shào nián zǒng jué sài de sài chǎng shàng, cān sài xuǎn shǒu chén zhuó lěng jìng dì tiáo shì suàn fǎ, jīng zhǔn cāo kòng jī xiè bì wán chéng gāo nán dù tiǎo zhàn.

“Trên sàn thi đấu trận chung kết Cuộc thi Robot Thế giới dành cho thanh thiếu niên, thí sinh đã điềm tĩnh hiệu chỉnh thuật toán, điều khiển cánh tay robot chuẩn xác để hoàn thành thử thách độ khó cao.”

In the World Robot Contest youth finals, contestants calmly tuned algorithms and manipulated robotic arms to finish high-difficulty challenges.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“决赛”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jué sài ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “决赛” (trận chung kết, vòng chung kết - QUYẾT TÁI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "决赛" (trận chung kết, vòng chung kết) is crucial.

Từ “决赛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →