充足: đầy đủ, sung túc, thỏa đáng
Nghĩa tiếng Anh (English): adequate, sufficient, abundant, ample
Nét viết & luyện viết chữ 充足
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUNG (充): thuộc bộ NHI (儿), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 充电器 (SUNG ĐIỆN KHÍ: củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin), 充分 (SUNG PHẬN: đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nạp, sạc đầy (chōngdiàn); giả vờ đóng vai (màochōng); tràn đầy (chōngzú)
Chữ SUNG (充): thuộc bộ NHI (儿), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 充电器 (SUNG ĐIỆN KHÍ: củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin), 充分 (SUNG PHẬN: đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan).
đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.”
Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.
Câu ví dụ với từ “充足”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在迎峰度夏用电高峰期间,国家特高压输电网络与大型储能电站全力保障了全国电力供应充足稳定。
Zài yíng fēng dù xià yòng diàn gāo fēng qī jiān, guó jiā tè gāo yā shū diàn wǎng luò yǔ dà xíng chǔ néng diàn zhàn quán lì bǎo zhàng le quán guó diàn lì gōng yìng chōng zú wěn dìng.
“Trong đợt cao điểm dùng điện mùa hè nắng nóng, mạng lưới truyền tải điện siêu cao áp quốc gia cùng các trạm tích trữ năng lượng quy mô lớn đã dốc toàn lực bảo đảm nguồn cung ứng điện trên cả nước luôn đầy đủ và ổn định.”
During summer peak consumption, ultra-high-voltage power grids and large energy storage stations ensured sufficient, stable power supply.
深刻领悟“充足”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chōng zú ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “充足” (đầy đủ, sung túc, thỏa đáng - SUNG TÚ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "充足" (đầy đủ, sung túc, thỏa đáng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “充足” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn