足以
Minh họa từ vựng 足以 (zú yǐ)
zú yǐ HÁN VIỆT: TÚC DĨ

足以: đủ để, hoàn toàn đủ sức đáp ứng/chứng minh

đủ để hoàn toàn đủ sức đáp ứng/chứng minh

Nghĩa tiếng Anh (English): enough to, sufficiently, adequately, to be sufficient to

Nét viết & luyện viết chữ 足以

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 足

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.” — Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

足
zú TÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
足 TÚC (Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.”

Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.

以
yǐ DĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lấy, dùng, để, căn cứ theo

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
厶 KHƯ/TƯ (Hình dáng lưỡi cày hoặc vật dụng cầm trên tay trong chữ cổ.) 人 NHÂN (Con người đang trực tiếp cầm nắm công cụ để lao động và hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái nét móc lưỡi cày Bên phải NHÂN (人) đứng đôi tay chuyên cần Đem dùng công cụ giúp thân Trước đây, sau nữa muôn phần cậy trông.”

Chữ DĨ (以) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa một con người là bộ NHÂN (人) ở bên phải đang tay xách một vật dụng hoặc lưỡi cày là nét móc chấm (biến thể của bộ KHƯ 厶) ở bên trái. Vì con người mang theo công cụ để thực hiện mục đích, chữ DĨ mang nghĩa gốc là sử dụng, lấy, dùng (như lấy chân thành đãi người). Ngoài ra, chữ còn kết hợp chỉ mốc thời gian, không gian như trước đây, sau này.

Câu ví dụ với từ “足以”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我国拥有世界上最完整的产业体系与超大规模国内市场优势,足以抵御外部任何单边封锁打压的风险挑战。

Wǒ guó yōng yǒu shì jiè shàng zuì wán zhěng de chǎn yè tǐ xì yǔ chāo dà guī mó guó nèi shì chǎng yōu shì, zú yǐ dǐ yù wài bù rèn hé dān biān fēng suǒ dǎ yā de fēng xiǎn tiǎo zhàn.

“Nước ta sở hữu lợi thế thị trường trong nước quy mô siêu lớn cùng hệ thống công nghiệp hoàn chỉnh nhất thế giới, hoàn toàn đủ sức đủ để chống đỡ mọi thách thức rủi ro từ sự phong tỏa chèn ép đơn phương từ bên ngoài.”

China's complete industrial system and massive domestic market are sufficient to withstand external unilateral blockades.

Ví dụ #2

深刻领悟“足以”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ zú yǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “足以” (đủ để, hoàn toàn đủ sức đáp ứng/chứng minh - TÚ DĨ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "足以" (đủ để, hoàn toàn đủ sức đáp ứng/chứng minh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “足以” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 足以 (zú yǐ)

足以 (zú yǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “足以” có phiên âm Pinyin là “zú yǐ”, âm Hán Việt là “TÚC DĨ”, thuộc từ loại Phó từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đủ để, hoàn toàn đủ sức đáp ứng/chứng minh” (tiếng Anh: enough to, sufficiently, adequately, to be sufficient to).

Chữ 足以 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “足以” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-02-24T14:39:05+07:00