足
Minh họa từ vựng 足 (zú)
zú HÁN VIỆT: TÚC

足: đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn

đầy đủ sung túc chân bàn chân (bộ túc) thỏa mãn

Nghĩa tiếng Anh (English): sufficient, ample, foot, leg, to attain

Nét viết & luyện viết chữ 足

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 足

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.” — Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

足
zú TÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
足 TÚC (Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.”

Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.

Câu ví dụ với từ “足”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们要给青年科技拔尖人才充足的自由探索时间与稳定经费支持,让他们心无旁骛勇攀科学高峰。

Wǒ men yào gěi qīng nián kē jì bá jiān rén cái chōng zú de zì yóu tàn suǒ shí jiān yǔ wěn dìng jīng fèi zhī chí, ràng tā men xīn wú páng wù yǒng pān kē xué gāo fēng.

“Chúng ta phải trao cho các nhân tài xuất chúng khoa học công nghệ thanh niên đầy đủ thời gian tìm tòi tự do sung túc cùng sự hỗ trợ kinh phí ổn định, để họ toàn tâm toàn ý dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.”

We must provide young talents with sufficient exploration time and stable funding to scale scientific peaks.

Từ “足” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 足 (zú)

足 (zú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “足” có phiên âm Pinyin là “zú”, âm Hán Việt là “TÚC”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn” (tiếng Anh: sufficient, ample, foot, leg, to attain).

Chữ 足 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “足” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-06-30T21:15:24+07:00