僵局
Minh họa từ vựng 僵局
jiāngjú HÁN VIỆT: CƯƠNG CỤC

僵局: thế bế tắc, cục diện bế tắc không lối thoát

thế bế tắc cục diện bế tắc không lối thoát

Nghĩa tiếng Anh (English): deadlock, stalemate, impasse

Nét viết & luyện viết chữ 僵局

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 僵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯƠNG (僵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 15 nét (13 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

僵
jiāng CƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứng đờ, tê cứng; bế tắc, căng thẳng

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ CƯƠNG (僵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 15 nét (13 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

局
jú CỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cục, cơ quan cục; cục diện đại cục; ván cờ (lượng từ)

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CỤC (局): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邮局 (BƯU CỤC: bưu điện, bưu cục), 布局 (BỐ CỤC: bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể), 格局 (CÁCH CỤC: cục diện, bố cục, tầm vóc tầm nhìn), 公安局 (CÔNG AN CỤC: Cục Công an, Công an quận/thành phố).

Câu ví dụ với từ “僵局”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

青年科学家大胆跳出传统理论框架、提出全新逆向物理模型,成功打破了大科学装置关键超导调试长达数月的技术僵局。

Qīng nián kē xué jiā dà dǎn tiào chū chuán tǒng lǐ lùn kuāng jià, tí chū quán xīn nì xiàng wù lǐ mó xíng, chéng gōng dǎ pò le dà kē xué zhuāng zhì guān jiàn chāo dǎo tiáo shì zhǎng dá shù yuè de jì shù jiāng jú.

“Nhà khoa học trẻ tuổi đã táo bạo nhảy ra khỏi khung lý thuyết truyền thống, đưa ra mô hình vật lý đảo ngược hoàn toàn mới, phá vỡ thành công thế bế tắc cục diện bế tắc kỹ thuật kéo dài suốt nhiều tháng qua của việc hiệu chỉnh siêu dẫn then chốt thiết bị khoa học lớn.”

The young scientist proposed a novel inverse model, breaking a months-long technical deadlock in superconducting tuning.

Từ “僵局” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →