局限: hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp
Nghĩa tiếng Anh (English): to limit, to confine, limitation, restriction
Nét viết & luyện viết chữ 局限
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỤC (局): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邮局 (BƯU CỤC: bưu điện, bưu cục), 布局 (BỐ CỤC: bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể), 格局 (CÁCH CỤC: cục diện, bố cục, tầm vóc tầm nhìn), 公安局 (CÔNG AN CỤC: Cục Công an, Công an quận/thành phố).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cục, cơ quan cục; cục diện đại cục; ván cờ (lượng từ)
Chữ CỤC (局): thuộc bộ THI (尸), gồm 7 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 邮局 (BƯU CỤC: bưu điện, bưu cục), 布局 (BỐ CỤC: bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể), 格局 (CÁCH CỤC: cục diện, bố cục, tầm vóc tầm nhìn), 公安局 (CÔNG AN CỤC: Cục Công an, Công an quận/thành phố).
hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái gò PHỤ (阝) núi cao, Bên phải quẻ CẤN (艮) dừng vào nhìn xa. HẠN (限) là ranh giới chắn qua, Biết dừng đúng lúc mới là khôn ngoan.”
Chữ HẠN (限) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ PHỤ (阝) bên trái chỉ sườn núi, bậc đất cao và chữ CẤN (艮) bên phải vừa biểu âm vừa mang nghĩa ngoái đầu nhìn lại, dừng bước trước chướng ngại. Hình ảnh vách núi cao chắn ngang tầm mắt khiến bước chân không thể vượt qua tạo nên nghĩa gốc là cách trở, ranh giới và mức độ quy định. Chữ nhắc nhở con người biết tôn trọng giới hạn và vượt lên chính mình.
Câu ví dụ với từ “局限”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学创新绝不能局限于对已有成熟结论的修修补补,而要敢于提出颠覆性新概念、开辟全新学术赛道。
Kē xué chuàng xīn jué bù néng jú xiàn yú duì yǐ yǒu chéng shú jié lùn de xiū xiū bǔ bǔ, ér yào gǎn yú tí chū diān fù xìng xīn gài niàn, kāi pì quán xīn xué shù sài dào.
“Đổi mới sáng tạo khoa học tuyệt đối không thể hạn chế bó hẹp trong việc chắp vá sửa đổi các kết luận thành thục có sẵn, mà phải dũng cảm đề xuất các khái niệm mới mang tính cách mạng, mở ra đường đua học thuật hoàn toàn mới.”
Scientific innovation must not be confined to patching existing conclusions; dare to propose disruptive concepts to open new tracks.
深刻领悟“局限”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jú xiàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “局限” (hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp - CỤC HẠN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "局限" (hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “局限” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 局限 (jú xiàn)
局限 (jú xiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “局限” có phiên âm Pinyin là “jú xiàn”, âm Hán Việt là “CỤC HẠN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp” (tiếng Anh: to limit, to confine, limitation, restriction).
Chữ 局限 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “局限” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 尸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.