僵化
Minh họa từ vựng 僵化
jiānghuà HÁN VIỆT: CƯƠNG HÓA

僵化: cứng nhắc xơ cứng, rập khuôn hóa đá bảo thủ

cứng nhắc xơ cứng rập khuôn hóa đá bảo thủ

Nghĩa tiếng Anh (English): rigid, ossified, fossilized, to become rigid

Nét viết & luyện viết chữ 僵化

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 僵

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯƠNG (僵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 15 nét (13 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

僵
jiāng CƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứng đờ, tê cứng; bế tắc, căng thẳng

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ CƯƠNG (僵): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 15 nét (13 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

化
huà / huā HÓA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”

Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.

Câu ví dụ với từ “僵化”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

推进重大前沿科技体制改革必须坚决破除一切僵化的思维定式与体制机制藩篱,全面释放广大科研人员创新创造活力。

Tuī jìn zhòng dà qián yán kē jì tǐ zhì gǎi gé bì xū jiān jué pò chú yī qiè jiāng huà de sī wéi dìng shì yǔ tǐ zhì jī zhì fān lí, quán miàn shì fàng guǎng dà kē yán rén yuán chuàng xīn chuàng zào huó lì.

“Thúc đẩy cải cách thể chế khoa học công nghệ tiên phong trọng đại bắt buộc phải kiên quyết xóa bỏ mọi hàng rào thể chế cơ chế cùng lối mòn tư duy xơ cứng cứng nhắc bảo thủ, giải phóng toàn diện sức sống sáng tạo đổi mới của đông đảo cán bộ nghiên cứu khoa học.”

Advancing reforms must dismantle rigid thinking habits and institutional hurdles to unleash innovation vitality.

Từ “僵化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →