侦破: phá án; điều tra phá án
Nét viết & luyện viết chữ 侦破
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người NHÂN (亻) hỏi quẻ TRINH (贞) xưa, Dò la tin tức sớm trưa tỏ tường. Chữ TRINH (侦) thám sát muôn phương, Biết người biết địch trăm đường vẹn nguyên.” — Chữ TRINH (侦, phồn thể 偵) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ TRINH (贞/貞 - xem bói hỏi việc, kiên trinh) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, việc thăm dò tin tức đòi hỏi sự cẩn trọng, chuẩn xác như người bói hỏi quẻ. Do đó, chữ dùng để chỉ hoạt động trinh sát, dò thám bí mật nhằm nắm bắt chân tướng sự việc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Dò xét, dò thám kín đáo
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN (亻) hỏi quẻ TRINH (贞) xưa, Dò la tin tức sớm trưa tỏ tường. Chữ TRINH (侦) thám sát muôn phương, Biết người biết địch trăm đường vẹn nguyên.”
Chữ TRINH (侦, phồn thể 偵) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ con người và chữ TRINH (贞/貞 - xem bói hỏi việc, kiên trinh) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, việc thăm dò tin tức đòi hỏi sự cẩn trọng, chuẩn xác như người bói hỏi quẻ. Do đó, chữ dùng để chỉ hoạt động trinh sát, dò thám bí mật nhằm nắm bắt chân tướng sự việc.
vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết
Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).
Câu ví dụ với từ “侦破”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是一个没有线索、难于侦破的案件。
zhè shì yīgè méiyǒu xiànsuǒ, nányú zhēnpò de ànjiàn.
“Vụ án này không có đầu mối, khó điều tra phá án.”
警方已经成功侦破了这起案件。
Jǐngfāng yǐjīng chénggōng zhēnpòle zhè qǐ ànjiàn.
“Cảnh sát đã thành công phá được vụ án này.”
Từ “侦破” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn