使命: sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng
Nghĩa tiếng Anh (English): mission, sacred duty, calling
Nét viết & luyện viết chữ 使命
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỬ (使): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 大使馆 (ĐẠI SỨ QUÁN: đại sứ quán), 即使 (TỨC SỬ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi), 使用 (SỬ DỤNG: sử dụng, dùng), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khiến cho, làm cho; phái cử
Chữ SỬ (使): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 大使馆 (ĐẠI SỨ QUÁN: đại sứ quán), 即使 (TỨC SỬ: cho dù, dẫu cho, ngay cả khi), 使用 (SỬ DỤNG: sử dụng, dùng), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho).
sinh mệnh, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
Chữ MỆNH (命): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 生命 (SINH MỆNH: sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 革命 (CÁCH MỆNH: cách mạng, bước đột phá cách mạng), 命令 (MỆNH LỆNH: ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh), 命运 (MỆNH VẬN: số phận, vận mệnh).
Câu ví dụ với từ “使命”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当代青年科技工作者肩负着科技报国与攀登世界科技巅峰的光荣历史使命,当勇立潮头、奋发有为。
Dāng dài qīng nián kē jì gōng zuò zhě jiān fù zhe kē jì bào guó yǔ pān dēng shì jiè kē jì diān fēng de guāng róng lì shǐ shǐ mìng, dāng yǒng lì cháo tóu, fèn fā yǒu wéi.
“Người làm khoa học công nghệ thanh niên đương đại gánh trên vai sứ mệnh lịch sử vẻ vang leo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới và phụng sự Tổ quốc bằng khoa học, hãy dũng cảm đón đầu ngọn sóng, phấn đấu lập nên thành tựu.”
Contemporary young scientists shoulder the glorious mission of serving the nation and scaling world sci-tech heights.
深刻领悟“使命”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shǐ mìng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “使命” (sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng - SỬ MỆNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "使命" (sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “使命” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn